Thiết bị đầu cuối GPON cổng Gigabit TX-6610

  • Theo các chuẩn ITU G.984.1, ITU G.984.2, ITU G.984.3 và ITU G.984.4 cung cấp toàn diện cho mạng GPON
  • Tốc độ download lên đến 2.488Gbps và tốc độ upload là 1.244Gbps
  • Truy cập bằng cáp quang và các cổng gigabit cung cấp một tốc độ truyền cực nhanh
  • Hỗ trợ OMCI (ONT Management Control Interface) quản lý từ xa

Chức năng của sản phẩm

TX-6610 là thiết bị đầu cuối thế hệ mới dùng trong công nghệ GPON (Gigabit Passive Optical Network), thực sự là giải pháp lý tưởng cho triển khai cáp quang tới căn hộ. Nó là một thiết bị cực kỳ mạnh mẽ cho phép người dùng truy cập kết nối Internet tốc độ cao thông qua cổng GPON và chia sẻ một cổng LAN Gigabit. Với tốc độ truyền lên đến 2.488Gbps, một cổng GPON và một cổng Gigabit Ethernet, TX-6610 cung cấp khả năng chuyển tiếp dữ liệu ở hiệu suất cao đảm bảo cho bạn có những trải nghiệm thật tuyệt vời với video HD và VoIP.

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện 1 10/100/1000Mbps RJ45 Ports
1 SC/APC Port
Nút 1 Power On/Off Button
1 RESET Button
Bộ cấp nguồn bên ngoài 9VDC/0.6A
Chuẩn IEEE IEEE 802.3, 802.3u, 802.1Q, 802.1p
Tốc độ dữ liệu Upstream:1.244Gbps
Downstream:2.488Gbps
Kích thước ( R x D x C ) 4.0*1.5*4.2 in.(102.7 x 37.9 x 106.9mm)
Khoảng cách 0~ 20Km Max
Chuẩn GPON ITU-T G.984.1, G.984.2, G.984.3, G.984.4
Module Quang Class C+
Receiver APD-TIA
Transmitter DFB Laser
Bước sóng Upstream:1310nm
Downstream:1490nm
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Chất lượng dịch vụ Service Flow Classification based on VLAN
Schedule rules Support SP/WRR
Upstream Priority Label Support 802.1D User Priority
Rate Limit and Traffic shaping
Congestion Control Support Tail-Drop
VLAN 802.1Q tag VLAN
VLAN transparent mode/VLAN translation mode/VLAN trunk mode
Authentication based on SN and Password
VLAN Auto Detect
Bảo mật AES Encryption
Packet Filter based on VLAN
Quản lý Managed by Web, OMCI and Telnet,
Specified the management IP,
Reset to Factory default by Reset button or Web UI,
Real-time statistics, Optical Diagnostic
Advanced Features Upstream and Downstream FEC
Dynamic Bandwidth Allocation(DBA) support NSR/SR
Up to 16 T-CONTs and 256 GEM Ports
Optical power detection, Dying Gasp
Terminal Silent mechanism
802.3az EEE Energy Conservation
IGMP IGMP v2/v3
IGMP Snooping/Proxy
KHÁC
Chứng chỉ CE, FCC, RoHS
Sản phẩm bao gồm TX-6610
RJ-45 Ethernet Cable
Quick Installation Guide
Power Adapter
System Requirements Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ or Windows 7, Windows 8, MAC® OS, NetWare®, UNIX® or Linux.
Môi trường Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing