Router không dây chuẩn N ADSL2+ tốc độ 300Mbps TD-W8961ND

  • Modem ADSL 2/2+, điểm truy cập không dây chuẩn N và bộ định tuyến 4 cổng tích hợp trong 1 thiết bị.
  • Tốc độ không dây lên tới 300Mbps rất lý tưởng đối với những ứng dụng cần nhiều băng thông hoặc các ứng dụng nhạy về độ giật như chơi game online, cuộc gọi internet và ngay cả xem video HD
  • Dễ dàng cài đặt với công cụ hỗ trợ nhiều ngôn ngữ Easy Setup Assistant
  • Dễ dàng mã hóa mạng không dây với nút "WPS" và nút Bật/Tắt Wi-Fi
740.000 VND
 

Tổng quan sản phẩm

TP-LINK is unveiling its stylish 300Mbps and 150Mbps Wireless N ADSL2+ Modem Routers TD-W8961ND and TD-W8951ND with a fresh look. TP-LINK’s ADSL Modem Routers each combine the functions of a high speed ADSL modem, a router and a wireless access point. They are designed to provide end-users with a one-stop solution to acquiring and sharing high-speed Internet access over a wired or wireless network. Now with their stylish new exteriors, they look as good as they work.

Thiết kế kiểu dáng vỏ sò

Thiết bị được thiết kế hình dáng giống vỏ sò không chỉ ấn tượng về kiểu dáng mà còn giúp hệ thống thiết bị chạy ổn định và đạt hiệu suất cao hơn.

Lỗ thông khí Air vents

Các lỗ thông khí trên thiết bị đảm bảo cho hệ thống chạy ổn định và đạt hiệu suất cao.

Dễ dàng bật / tắt Wi-Fi

Khi không sử dụng, người dùng có thể dễ dàng tắt wireless bằng cách nhấn phím Wi-Fi On/Off và bật lên khi nào cần sử dụng.

Phím Bật/Tắt Wi-Fi
Đảm bảo bảo mật Wi-Fi
Tiết kiệm nguốn điện
  • High Compatibility
  • SPI Firewall
  • 4000V
    Lightning Protection
  • 300Mbps Wireless N ADSL2+ Modem Router
    TD-W8961ND
  • 150Mbps Wireless N ADSL2+ Modem Router
    TD-W8951ND
  • Modem DSL tốc độ cao, Router NAT và điểm truy cập không dây chỉ trong 1 thiết bị tạo ra 1 giải pháp mạng one-stop
  • Không dây chuẩn N tốc độ lên tới 300Mbps, lý tưởng dành cho những ứng dụng hao tốn băng thông hoặc các ứng dụng như game trực tuyến, gọi điện trên internet và ngay cả xem video HD.
  • Easy Setup Assistant hỗ trợ cài đặt một cách đơn giản
  • Tường lửa SPI và NAT bảo vệ những thiết bị đầu cuối khỏi những cuộc tấn công tiềm tàng trên internet
  • Mã hóa WPA-PSK/WPA2-PSK cung cấp cho người dùng mạng sự chủ động phòng thủ chống lại các mối đe dọa
  • Mã hóa bảo mật không dây một cửa đơn giản WPA chỉ với nút nhấn WPS
  • QoS cho phép xem IPTV mượt mà và chơi game trực tuyến không bị lag
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện 4 10/100Mbps RJ45 Ports
1 RJ11 Port
Nút 1 Power On/Off Switch
1 WPS Button
1 Wi-Fi On/Off Button
Bộ cấp nguồn bên ngoài 9VDC/0.85A
Chuẩn IEEE IEEE 802.3, 802.3u
Chuẩn ADSL Full-rate ANSI T1.413 Issue 2,
ITU-T G.992.1(G.DMT),
ITU-T G.992.2(G.Lite)
ITU-T G.994.1 (G.hs),
ITU-T G.995.1
Chuẩn ADSL2 ITU-T G.992.3 (G.dmt.bis),
ITU-T G.992.4 (G.lite.bis)
Chuẩn ADSL2+ ITU-T G.992.5
Kích thước ( R x D x C ) 7.7*5.1*1.4 inch ( 195*130*35 mm )
Dạng Ăng ten Omni directional, Detachable, Reverse SMA
Độ lợi Ăng ten 2x5dBi
TÍNH NĂNG WI-FI
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11n, 802.11g, 802.11b
Băng tần 2.400-2.4835GHz
Công suất truyền tải <20dBm(EIRP)
Bảo mật Wi-Fi Support 64/128 bit WEP, WPA-PSK/WPA2-PSK,
Wireless MAC Filtering
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Chất lượng dịch vụ Ghi chú QoS dựa trên IPP / ToS, DSCP và 802.1p
Bảo mật NAT Firewall,
SPI Firewall,
MAC / IP / Packet / Application / URL Filtering,
Denial of Service(DoS),
SYN Flooding,
Ping of Death
Quản lý Web Based Configuration(HTTP),
Remote management,
Telnet management,
Command Line Interface,
SSL for TR-069,
SNMP v1/2c,
SNMP over EOC,
Web Based Firmware Upgrade,
CWMP(TR-069),
Diagnostic Tools
Port Forwarding Máy chủ Ảo, DMZ, ACL (Danh sách Kiểm soát Truy cập)
VPN Pass-Through PPTP, L2TP, IPSec Pass-through
Giao thức ATM/PPP ATM Forum UNI3.1/4.0,
PPP over ATM (RFC 2364),
PPP over Ethernet (RFC2516),
IPoA (RFC1577/2225),
PVC - Up to 8 PVCs,
Advanced Features Traffic Shaping(ATM QoS) UBR, CBR, VBR-rt, VBR-nrt;
Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP), DHCP relay;
Network Address Translation (NAT);
PVC/Ethernet Port Mapping
VLAN, 802.1P,
Static Routing, RIP v1/v2 (optional);
DNS Relay, DDNS,
IGMP snooping V1/2
IGMP Multicast,
UPnP
KHÁC
Chứng chỉ CE, FCC, RoHS
Sản phẩm bao gồm TD-W8961ND
External Splitter
RJ-11 Telephone Cable
RJ-45 Ethernet Cable
Quick Installation Guide
Resource CD
Power Adapter
System Requirements Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ or Windows 7, 10, MAC® OS, NetWare®, UNIX® or Linux.
Môi trường Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing
Giải Thưởng
  • Budget Buy
    TD-W8961ND nhận giải "Budget Buy" từ Expert Reviews ở Vương quốc Anh
    2011, Vương quốc Anh 2011